jersey city

jersey city

A family walks along the waterfront in Jersey City.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper noun):
    • Thành phố Jersey: Một thành phố nằmphía đông bắc tiểu bang New Jersey (Hoa Kỳ), nằm đối diện với đảo Manhattan qua sông Hudson.
dụ sử dụng
  • (Thành phố Jersey nổi tiếng với dân cư đa dạng bờ sông đẹp.)
  • (Nhiều người đi làm từ thành phố Jersey đến thành phố New York.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jersey City skyline": Đường chân trời của thành phố Jersey, thường được nhìn từ Manhattan hoặc sông Hudson.
    • The Jersey City skyline has grown significantly with new skyscrapers. (Đường chân trời của thành phố Jersey đã phát triển đáng kể với các tòa nhà chọc trời mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Jersey (n): Áo len thể thao; cũng tên viết tắt của tiểu bang New Jersey.
    • He wore a soccer jersey. (Anh ấy mặc một chiếc áo bóng đá.)
  • Jerseyan (n): Người dân sốngNew Jersey.
    • She is a proud Jerseyan. ( ấy một người dân New Jersey tự hào.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây địa danh cụ thể, nhưng có thể tham khảo:
    • Thành phố cảng: Mô tả chức năng của Jersey City như một thành phố cảng đối diện Manhattan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Jersey City".
Thành ngữ liên quan
  • "Across the river from Manhattan": Mô tả vị trí của Jersey City so với Manhattan.
    • Living in Jersey City means being just across the river from Manhattan. (Sốngthành phố Jersey có nghĩa chỉ cách Manhattan một con sông.)